Chữ Hàn Quốc – Kí Tự Hangul Copy
Chữ Hàn Quốc (Hangul, 한글) là bảng chữ cái của tiếng Hàn, gồm phụ âm, nguyên âm và âm tiết ghép như 가, 나, 사랑. Trang này cho bạn sao chép kí tự Hangul kèm tên Unicode, mã U+ và nghĩa, để dán vào tên, bio hoặc caption.

Chữ Hàn Quốc (Hangul, 한글) là bảng chữ cái của tiếng Hàn, gồm phụ âm, nguyên âm và âm tiết ghép như 가, 나, 사랑. Trang này cho bạn sao chép kí tự Hangul kèm tên Unicode, mã U+ và nghĩa, để dán vào tên, bio hoặc caption.
Ghép tên với chữ Hàn Quốc đẹp
Gõ tên của bạn, công cụ bọc tên bằng các khung kí tự để ghép cùng chữ Hàn ở các bảng bên dưới. Bấm một dòng để sao chép; công cụ chạy trong trình duyệt và không gửi tên đi đâu.
Muốn đổi tên Latin sang chữ in đậm hay thư pháp trước khi ghép với chữ Hàn, hãy dùng thêm công cụ font chữ đẹp.

Phụ âm và nguyên âm Hangul
Hangul có 14 phụ âm cơ bản và 10 nguyên âm cơ bản; các kí tự dưới đây thuộc khối Hangul Compatibility Jamo của Unicode (U+3130–318F). Mỗi ô ghi tên chuẩn Unicode và mã U+, bấm để sao chép.
Phụ âm
Nguyên âm
Cách đọc theo phiên âm La-tinh
Bảng dưới theo hệ phiên âm La-tinh chính thức của Hàn Quốc (Revised Romanization) cho các chữ cái cơ bản; cách đọc thực tế còn thay đổi theo vị trí trong âm tiết.
| Phụ âm | Phiên âm | Nguyên âm | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| g / k | a | ||
| n | eo | ||
| d / t | o | ||
| r / l | u | ||
| m | eu | ||
| b / p | i | ||
| s | ae | ||
| không đọc ở đầu âm tiết, ng ở cuối | e | ||
| j | |||
| ch | |||
| k | |||
| t | |||
| p | |||
| h |
Âm tiết Hangul ghép sẵn
Một âm tiết Hangul ghép từ phụ âm đầu, nguyên âm và có thể có phụ âm cuối; Unicode gán mã riêng cho từng âm tiết trong khối Hangul Syllables (U+AC00–D7A3). Dưới đây là 84 âm tiết ghép từ 14 phụ âm với 6 nguyên âm hay gặp.

Từ tiếng Hàn hay dùng làm tên và bio
Những từ ngắn dưới đây thường được dùng trong tên hiển thị, bio và caption. Hãy kiểm tra nghĩa trước khi dùng vì cùng một từ có thể mang sắc thái khác nhau tuỳ ngữ cảnh.
| Chữ Hàn (bấm để chép) | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| sarang | tình yêu | |
| saranghae | yêu bạn | |
| annyeong | xin chào, tạm biệt thân mật | |
| byeol | ngôi sao | |
| dal | mặt trăng | |
| haneul | bầu trời | |
| kkum | giấc mơ | |
| haengbok | hạnh phúc | |
| chingu | bạn bè | |
| uri | chúng ta | |
| cheonsa | thiên thần | |
| gomawo | cảm ơn (thân mật) | |
| choego | tuyệt nhất | |
| yeppeuda | xinh đẹp | |
| gwiyeowo | dễ thương | |
| hwaiting | cố lên | |
| bogo sipeo | nhớ bạn | |
| wang | vua | |
| gongju | công chúa | |
| bit | ánh sáng |
Tạo tên Hàn Quốc: họ và âm tiết tên thường gặp
Tên người Hàn thường gồm một họ một âm tiết và tên hai âm tiết, ví dụ 김민준 đọc là Kim Min-jun. Kim, Lee và Park là ba họ phổ biến nhất. Bảng dưới liệt kê họ và âm tiết tên hay gặp để bạn tự ghép; đây là cách ghép chữ chứ không phải tên chính thức, và nên nhờ người biết tiếng Hàn kiểm tra nếu dùng cho mục đích nghiêm túc.
Họ phổ biến
Âm tiết thường dùng trong tên
Chữ Hàn trang trí chép nhanh
Các mẫu dưới đây lấy từ kho kí tự trang trí chữ Hàn của chúng tôi, đã bỏ trùng và bỏ mẫu không phù hợp. Giữ nguyên từng kí tự khi sao chép.
Mẫu tên ghép chữ Hàn
Các mẫu bọc tên «Minh» bằng từ Hàn và kí hiệu; thay tên của bạn sau khi dán.
Chữ Hàn có hiển thị đủ trên mọi thiết bị không?
Chữ Hàn hiển thị tốt trên điện thoại và máy tính có font hỗ trợ tiếng Hàn, còn máy thiếu font sẽ hiện ô vuông. Trong game, nhiều tựa chỉ nhận chữ Latin trong tên; chúng tôi chưa thử chữ Hàn trong từng game nên hãy thử trực tiếp trước khi lưu.
| Khối Unicode | Dải mã | Gồm | Khi nào ra ô vuông |
|---|---|---|---|
| Hangul Syllables | U+AC00–D7A3 | Âm tiết ghép sẵn như 가, 사, 랑 | Khi máy thiếu font tiếng Hàn |
| Hangul Compatibility Jamo | U+3130–318F | Phụ âm và nguyên âm rời như ㄱ, ㅏ | Khi máy thiếu font tiếng Hàn |
| Hangul Jamo | U+1100–11FF | Jamo dùng để tự ghép âm tiết | Dễ gặp hơn vì ít font hỗ trợ đầy đủ |
Gửi kí hiệu hoặc tên của bạn
Bạn có kí hiệu hoặc kiểu tên đẹp muốn chia sẻ? Bài gửi được biên tập viên duyệt trước khi hiển thị; mẫu được duyệt sẽ vào danh sách kèm nút sao chép.
Câu hỏi thường gặp
Chữ Hàn Quốc gõ trên điện thoại thế nào?
Bạn thêm bàn phím tiếng Hàn trong cài đặt bàn phím của điện thoại, hoặc sao chép chữ Hàn từ trang này rồi dán. Cách thêm bàn phím khác nhau giữa iPhone và Android.
Chữ Hàn Quốc đẹp dùng cho tên hiển thị được không?
Được ở nơi nhận Unicode như mạng xã hội, nhưng nhiều game chỉ nhận chữ Latin trong tên. Chúng tôi chưa thử từng game nên hãy thử trước khi dùng thẻ đổi tên.
Tạo tên Hàn Quốc từ tên Việt như thế nào?
Không có quy tắc đổi cố định. Cách thông dụng là ghép họ một âm tiết (Kim, Lee, Park) với tên hai âm tiết rồi nhờ người biết tiếng Hàn kiểm tra nghĩa và cách đọc.
Vì sao chữ Hàn hiện ô vuông?
Vì thiết bị hoặc ứng dụng thiếu font chứa chữ Hàn. Kí tự vẫn còn nguyên trong văn bản; đổi font hoặc xem trên thiết bị khác thường khắc phục được.
Trang này nằm trong kho kí tự của KiTuDacBiet.ORG. Tên và mã U+ lấy từ Unicode Character Database 13.0 của The Unicode Consortium, đối chiếu ngày 05/10/2026.